sanctifiant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Tôn giáo) Thánh hóa: Dùng để mô tả điều đó tác dụng hoặc bản chất làm cho một người hay vật trở nên thánh thiện, được thánh hóa. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La grâce sanctifiante est un don de Dieu. (Ân thánh hóamột món quà từ Thiên Chúa.)
    • Ce sacrement a une valeur sanctifiante pour les croyants. ( tích này giá trị thánh hóa cho các tín hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grâce sanctifiante": Một thuật ngữ thần học Công giáo chỉ ân sủng đặc biệt làm cho linh hồn trở nên thánh thiện đẹp lòng Chúa.
    • La grâce sanctifiante habite l'âme du baptisé. (Ân thánh hóa ngự trị trong linh hồn người đã được rửa tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanctifier (động từ): thánh hóa.

    • Dieu sanctifie les âmes. (Thiên Chúa thánh hóa các linh hồn.)
  • Sanctification (danh từ giống cái): sự thánh hóa.

    • La sanctification est un processus. (Sự thánh hóamột quá trình.)
  • Saint (tính từ/danh từ): thánh, thánh thiện / vị thánh.

    • une personne sainte (một người thánh thiện)
Từ đồng nghĩa
  • Purifiant: thanh tẩy, làm cho trong sạch (thường trong ngữ cảnh tâm linh hoặc đạo đức).
  • Consacrant: hiến thánh, làm cho trở nên thiêng liêng.
Lưu ý
  • Từ "sanctifiant" hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáy hoặc thần học. hiếm khi xuất hiện trong lời nói thông tục hàng ngày.
  • Đâymột tính từ, do đó phải phù hợp với danh từ bổ nghĩa về giống (đực/cái) số (ít/nhiều). Ví dụ: (giống cái, số ít), (giống đực, số nhiều).
tính từ
  1. (tôn giáo) thánh hóa
    • Grâce sanctifianie
      ân thánh hóa