sanctification
/,sæɳkti'mounjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Sự thánh hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một người, một vật hoặc một nơi trở nên linh thiêng, thánh thiện, hoặc được dành riêng cho mục đích tôn giáo.
- (Tôn giáo) Sự làm lễ theo nghi thức nhà thờ: Hành động cử hành một nghi lễ tôn giáo để công nhận hoặc tuyên bố một điều gì đó là thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sanctification des croyants est un processus important dans cette religion. (Sự thánh hóa các tín đồ là một quá trình quan trọng trong tôn giáo này.)
- La cérémonie a pour but la sanctification de cette nouvelle église. (Buổi lễ nhằm mục đích làm lễ thánh hóa cho nhà thờ mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sanctification progressive": sự thánh hóa tiệm tiến, thường chỉ quá trình trở nên thánh thiện từ từ trong đời sống tâm linh.
- Il croit en la sanctification progressive tout au long de la vie. (Anh ấy tin vào sự thánh hóa tiệm tiến suốt cả cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
Sanctifier (động từ): thánh hóa.
- Le prêtre va sanctifier le lieu. (Vị linh mục sẽ thánh hóa địa điểm.)
Saint (danh từ/ tính từ): vị thánh / thánh thiện.
- Sacralisation (danh từ giống cái): sự phong thánh, sự tôn nghiêm hóa (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Consécration (danh từ giống cái): sự cung hiến, sự dâng cho thánh.
- Béatification (danh từ giống cái): sự phong chân phước (một giai đoạn trước khi phong thánh trong Công giáo).
Thành ngữ liên quan
- "Chemin de sanctification": con đường thánh hóa.
- Sa vie est un véritable chemin de sanctification. (Cuộc đời của bà là một con đường thánh hóa đích thực.)
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự thánh hóa
- (tôn giáo) sự làm lễ theo nghi thức nhà thờ