sanctifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thánh hóa: Làm cho một người, một vật hoặc một thời điểm trở nên thiêng liêng, được dành riêng cho thần thánh hoặc các mục đích tôn giáo.
- Làm lễ theo nghi thức nhà thờ: Tuân thủ và thực hiện các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là vào những ngày lễ được quy định.
Ví dụ sử dụng
- (Linh mục có nhiệm vụ thánh hóa các tín hữu.)
- (Theo truyền thống, phải làm lễ thánh hóa ngày của Chúa.)
- (Buổi lễ này nhằm mục đích thánh hóa nơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sanctifier sa vie par la prière": Làm cho cuộc sống của mình trở nên thiêng liêng nhờ cầu nguyện.
- Il cherche à sanctifier sa vie quotidienne par des actes de charité. (Anh ấy tìm cách thánh hóa cuộc sống hàng ngày của mình bằng những hành động bác ái.)
- "Sanctifier une alliance": Làm cho một giao ước trở nên thiêng liêng và bất khả xâm phạm.
- Le mariage religieux a pour but de sanctifier l'union des époux. (Hôn nhân tôn giáo có mục đích thánh hóa sự kết hợp của đôi vợ chồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanctification (danh từ giống cái): Sự thánh hóa.
- La sanctification est un processus spirituel. (Sự thánh hóa là một quá trình tâm linh.)
- Saint (tính từ/danh từ): Thánh, vị thánh. (Đây là trạng thái hoặc đối tượng đã được thánh hóa).
- un saint homme (một vị thánh)
- Sacraliser (ngoại động từ): Thiêng liêng hóa, tương tự nhưng có thể mang sắc thái rộng hơn, không chỉ trong bối cảnh tôn giáo Kitô giáo.
Từ đồng nghĩa
- Consacrer: Cung hiến, dâng cho thần thánh.
- Bénir: Ban phước, chúc phúc (thường là hành động của thần thánh hoặc người có chức sắc).
Từ trái nghĩa
- Profaner: Xúc phạm, làm ô uế những gì thiêng liêng.
- Désacraliser: Làm mất đi tính thiêng liêng.
ngoại động từ
- (tôn giáo) thánh hóa
- Sanctifier les fidèlesthánh hóa tín đồ
- làm lễ theo nghi thức nhà thờ
- Sanctifier le dimanchelàm lễ ngày chủ nhật theo nghi thức nhà thờ