sanctimony
/,sæɳkti'mounjəsnis/ Cách viết khác : (sanctimony) /'sæɳktiməni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đạo đức giả, sự giả nhân giả nghĩa: Chỉ hành vi thể hiện sự mộ đạo, đạo đức một cách giả tạo, phô trương nhằm gây ấn tượng với người khác. Đây là thái độ tự cho mình là đạo đức hơn người, thường để che giấu sự thiếu chân thành thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant lectures about charity were filled with sanctimony, as he never donated anything himself. (Những bài giảng liên tục của anh ta về lòng từ thiện đầy sự đạo đức giả, vì bản thân anh ta chưa bao giờ quyên góp bất cứ thứ gì.)
- I can't stand the sanctimony of politicians who preach family values but are involved in scandals. (Tôi không thể chịu được sự giả nhân giả nghĩa của các chính trị gia, những người rao giảng các giá trị gia đình nhưng lại dính vào các vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Airing of sanctimony": Việc công khai thể hiện sự đạo đức giả.
- The public apology felt more like an airing of sanctimony than genuine remorse. (Lời xin lỗi công khai có cảm giác giống như một màn phô trương đạo đức giả hơn là sự hối hận chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanctimonious (tính từ): có tính chất đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.
- She gave him a sanctimonious look of disapproval. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn đạo đức giả đầy phản đối.)
Từ đồng nghĩa
- Hypocrisy: sự đạo đức giả.
- Pharisaism: thái độ đạo đức giả (bắt nguồn từ nhóm Pha-ri-si trong Kinh Thánh).
- Pietism: sự sùng đạo giả tạo (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Sincerity: sự chân thành.
- Genuineness: sự chân thật.
- Authenticity: tính xác thực, chân chính.
Thành ngữ liên quan
- Holier-than-thou attitude: Thái độ "ta đây đạo đức hơn ngươi", một cách diễn đạt khác cho "sanctimony".
- He was criticized for his holier-than-thou attitude during the debate. (Anh ta bị chỉ trích vì thái độ "ta đây đạo đức hơn ngươi" trong cuộc tranh luận.)
danh từ
- sự phô trương lòng mộ đạo, sự phô trương lòng tin đạo; sự làm ra vẻ một đạo