sanctioned

sanctioned

The committee sanctioned the new safety guidelines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phê chuẩn, được chấp thuận chính thức: "sanctioned" dùng để chỉ một hành động, quy tắc, hoặc danh sách đã được một cơ quan thẩm quyền phê duyệt hoặc cho phép.
    • Hợp pháp, hiệu lực pháp : Khi một điều đó được "sanctioned", được xem hợp lệ giá trị theo quy định hoặc luật pháp.
    • Chính thống, được công nhận: Trong bối cảnh văn hóa hoặc xã hội, "sanctioned" mô tả những hành vi hoặc thực hành phù hợp với các quy tắc hoặc truyền thống được chấp nhận.
dụ sử dụng
  • (Danh sách ứng viên được phê chuẩn đã được ủy ban bầu cử chấp thuận chính thức.)
  • (Chỉ các quy trình đã được phê chuẩn mới có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm này.)
  • (Việc uống cocktail một nghi lễ chính thống như việc pha chế, một truyền thống được công nhận tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sanctioned by law": được pháp luật cho phép.
    • The use of this device is not sanctioned by law in this country. (Việc sử dụng thiết bị này không được pháp luật cho phépquốc gia này.)
  • "officially sanctioned": được chính thức phê chuẩn.
    • Only officially sanctioned events can use the university logo. (Chỉ các sự kiện được chính thức phê chuẩn mới có thể sử dụng logo của trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanction (động từ): phê chuẩn, cho phép hoặc áp đặt biện pháp trừng phạt.
    • The government decided to sanction the new trade agreement. (Chính phủ quyết định phê chuẩn hiệp định thương mại mới.)
  • Sanction (danh từ): sự phê chuẩn hoặc biện pháp trừng phạt.
    • The UN imposed economic sanctions on the country. (Liên Hợp Quốc áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.)
  • Sanctioning (danh động từ): hành động phê chuẩn hoặc trừng phạt.
Từ đồng nghĩa
  • Approved: được chấp thuận.
  • Authorized: được ủy quyền.
  • Legitimate: hợp pháp.
  • Official: chính thức.
  • Accepted: được chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sanctioned".)
Thành ngữ liên quan
  • "To give one's sanction": đưa ra sự phê chuẩn.
    • The committee gave its sanction to the proposal. (Ủy ban đã đưa ra sự phê chuẩn cho đề xuất.)
  • "Under official sanction": dưới sự cho phép chính thức.
    • The event was held under official sanction from the city council. (Sự kiện được tổ chức dưới sự cho phép chính thức từ hội đồng thành phố.)

Từ chứa "sanctioned"