unsanctioned
/' n's k nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được phép, không được cho phép: Chỉ một hành động hoặc sự việc diễn ra mà không có sự cho phép chính thức hoặc hợp pháp từ một cơ quan có thẩm quyền.
- Không được thừa nhận, không được phê chuẩn: Chỉ một điều gì đó không được công nhận hoặc chấp thuận một cách chính thức, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The protest was declared an unsanctioned assembly by the authorities. (Cuộc biểu tình đã bị chính quyền tuyên bố là một cuộc tụ tập không được phép.)
- His unsanctioned use of the laboratory equipment led to a formal warning. (Việc sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm không được phép của anh ấy đã dẫn đến một cảnh báo chính thức.)
- The agreement is unsanctioned by the board and therefore invalid. (Thỏa thuận không được hội đồng phê chuẩn và do đó không có hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unsanctioned activity": hoạt động không được phép.
- Any unsanctioned activity on company premises is strictly prohibited. (Bất kỳ hoạt động không được phép nào trong khuôn viên công ty đều bị nghiêm cấm.)
"unsanctioned access": sự truy cập trái phép.
- The investigation revealed unsanctioned access to the confidential database. (Cuộc điều tra tiết lộ sự truy cập trái phép vào cơ sở dữ liệu mật.)
Biến thể và từ gần giống
Sanctioned (tính từ): được phép, được phê chuẩn (từ trái nghĩa trực tiếp).
- This is a sanctioned event by the university. (Đây là một sự kiện được phép tổ chức bởi trường đại học.)
Unauthorized (tính từ): không được ủy quyền, trái phép (nghĩa gần giống, thường dùng trong bối cảnh hành chính hoặc kỹ thuật).
- Unauthorized personnel are not allowed beyond this point. (Nhân viên không được ủy quyền không được phép vượt qua điểm này.)
Từ đồng nghĩa
- Unapproved: không được chấp thuận.
- Unauthorized: không được ủy quyền, trái phép.
- Illicit: bất hợp pháp, trái phép (thường mang sắc thái mạnh hơn).
- Unlicensed: không có giấy phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unsanctioned").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unsanctioned").
tính từ
- không được phép; không được thừa nhận; (pháp lý) không được phê chuẩn