sanctus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kinh Sanctus (Kinh Thánh Thánh Thánh): Trong phụng vụ Công giáo, đây là một bài thánh ca hoặc phần kinh nguyện, thường được hát hoặc đọc trong Thánh lễ, đặc biệt là ngay trước Kinh nguyện Thánh Thể. Nội dung dựa trên lời tung hô của các thiên thần trong sách tiên tri Isaia (Is 6:3).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre a entonné le sanctus. (Vị linh mục đã cất tiếng hát kinh Sanctus.)
- Le sanctus est un moment important de la messe. (Kinh Sanctus là một khoảnh khắc quan trọng trong Thánh lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chanter le sanctus": hát kinh Sanctus.
- La chorale chante magnifiquement le sanctus. (Đội hợp xướng hát kinh Sanctus một cách tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanctifié (adj): được thánh hóa.
- Sanctuaire (nm): cung thánh, đền thờ.
- Saint (adj, nm): thánh (tính từ), vị thánh (danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Hymne de la sanctification: Thánh ca thánh hiến. (Cụm từ mô tả gần nghĩa, không phải từ đơn).
- Chant eucharistique: Bài ca Thánh Thể. (Cụm từ mô tả trong cùng ngữ cảnh phụng vụ).
Lưu ý
- Từ này viết hoa (Sanctus) khi đề cập chính thức như một danh xưng hoặc tên gọi phần kinh nguyện.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng Latinh "Sanctus" hoặc dịch là "Kinh Thánh Thánh Thánh". Cách gọi thông dụng trong cộng đồng Công giáo Việt Nam là "Kinh Xăng-tu" hoặc "Kinh Sanctus".
danh từ giống đực
- (tôn giáo) kinh xăngtut