sand cast
Định nghĩa
Động từ: đúc bằng khuôn cát – là quá trình rót kim loại nóng chảy vào một khuôn được làm từ cát để tạo ra các vật thể kim loại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để đúc các bộ phận kim loại cho động cơ bằng khuôn cát.)
- (Các nghệ nhân thường đúc tượng bằng khuôn cát để đạt được các chi tiết tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sand cast a prototype": đúc một nguyên mẫu bằng khuôn cát.
- Engineers sand cast a prototype of the new turbine blade for testing. (Các kỹ sư đúc một nguyên mẫu cánh tuabin mới bằng khuôn cát để thử nghiệm.)
"sand cast in industrial production": đúc bằng khuôn cát trong sản xuất công nghiệp.
- Many automotive components are sand cast due to the cost-effectiveness of the process. (Nhiều thành phần ô tô được đúc bằng khuôn cát nhờ tính hiệu quả về chi phí của quy trình này.)
Biến thể và từ gần giống
Sand casting (danh từ): quá trình hoặc kỹ thuật đúc bằng khuôn cát.
- Sand casting is one of the oldest metalworking methods. (Đúc bằng khuôn cát là một trong những phương pháp gia công kim loại lâu đời nhất.)
Sand-cast (tính từ): được tạo ra bằng khuôn cát.
- The sand-cast iron skillet has a rough surface texture. (Chiếc chảo gang được đúc bằng khuôn cát có bề mặt nhám.)
Từ đồng nghĩa
- Mold in sand: đúc trong cát (mô tả hành động tương tự).
- Cast in a sand mold: đúc trong khuôn cát (cụm từ kỹ thuật tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sand cast into shape: đúc thành hình dạng bằng khuôn cát.
- The metal is sand cast into shape before being machined. (Kim loại được đúc thành hình dạng bằng khuôn cát trước khi gia công cơ khí.)
Sand cast with precision: đúc bằng khuôn cát với độ chính xác.
- High-quality molds allow workers to sand cast with precision. (Khuôn chất lượng cao cho phép công nhân đúc bằng khuôn cát với độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sand cast".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sand cast"