sand cat

Định nghĩa

Danh từ: - Mèo cát: "sand cat" một loài mèo hoang sốngsa mạc, kích thước nhỏ, bộ lông màu cát nhạt khả năng thích nghi cao với môi trường khô cằn. Loài này được biết đến với tên khoa học Felis margarita.

dụ sử dụng
  • (Mèo cát hoàn toàn thích nghi với cuộc sốngsa mạc.)
  • (Mèo cát hiếm khi được nhìn thấy do thói quen sống về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sand cat" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để chỉ một loài động vật biểu tượng của sa mạc.
    • Researchers are studying the sand cat to understand desert ecosystems. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mèo cát để hiểu về hệ sinh thái sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sand cat (không biến thể phổ biến; từ này thường được viết rời hoặc ghép: ).
  • Cát: không liên quan trực tiếp, nhưng "sand" trong "sand cat" chỉ môi trường sống.
Từ đồng nghĩa
  • Desert wildcat: mèo hoang sa mạc (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
  • Felis margarita: tên khoa học của mèo cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sand cat" đây danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sand cat".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sand cat
A sand cat rests in the shade of a desert rock.