sand-bath
/'sændbɑ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách cát: Một dụng cụ trong phòng thí nghiệm hóa học, dùng để cung cấp nhiệt một cách đều và ổn định cho các bình, lọ hoặc vật chứa khác. Nó thường là một bình kim loại chứa cát được đun nóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemist heated the flask gently using a sand-bath. (Nhà hóa học đã làm nóng bình cầu một cách nhẹ nhàng bằng cách cát.)
- A sand-bath provides more even heating than a direct flame. (Cách cát cung cấp nhiệt đều đặn hơn so với ngọn lửa trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to heat in a sand-bath": làm nóng bằng cách cát.
- This substance should be heated in a sand-bath to avoid decomposition. (Chất này nên được làm nóng bằng cách cát để tránh phân hủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Water bath (n): Cách thủy, một dụng cụ tương tự sử dụng nước để kiểm soát nhiệt độ.
- Oil bath (n): Cách dầu, sử dụng dầu để đạt nhiệt độ cao hơn cách thủy.
Từ đồng nghĩa
- Heating bath: Bể gia nhiệt (thuật ngữ chung hơn).
- Thermal bath: Bể nhiệt.
Lưu ý
- "Sand-bath" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu dùng trong hóa học và phòng thí nghiệm. Trong ngữ cảnh thông thường, nó không được sử dụng.
danh từ
- (hoá học) cái cách cát