sand-bed

/'sændbed/
Học thuật
Thân thiện
sand-bed

A child builds a sandcastle on the sand-bed at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp cát: Một lớp hoặc tầng vật liệu chủ yếu cát, thường được tìm thấy dưới đáy sông, hồ, biển hoặc được tạo ra trong các công trình nhân tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The river's sand-bed was visible during the dry season. (Lớp cát dưới đáy sông lộ ra trong mùa khô.)
    • They constructed a sand-bed for the foundation of the water filter. (Họ xây dựng một lớp cát làm nền cho bộ lọc nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sand-bed filter": bộ lọc lớp vật liệu cát (thường dùng trong xử lý nước). Đây một thuật ngữ kỹ thuật.
    • The water treatment plant uses a sand-bed filter to remove impurities. (Nhà máy xử lý nước sử dụng bộ lọc lớp cát để loại bỏ tạp chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandy bed (n): Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa lớp đáy bằng cát.
    • The children dug until they reached the sandy bed. (Bọn trẻ đào cho đến khi chạm tới lớp đáy cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Sand layer: lớp cát.
  • Bed of sand: nền cát, đáy cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'sand-bed'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'sand-bed'.

sand-bed

A child builds a sandcastle on the sand-bed at the beach.

danh từ
  1. lớp cát