sand-box

/'sændbɔks/
danh từ
  1. (sử học) bình rắc cát (để thấm mực)
  2. khuôn cát (khuôn đúc)
  3. hộp cát (để phun lên đường ray)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống