sand-box

/'sændbɔks/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình rắc cát (để thấm mực): Một dụng cụ lịch sử chứa cát mịn, được rắc lên giấy viết để thấm mực, tránh bị nhòe.
    • Khuôn cát: Một khuôn làm bằng cát, được sử dụng trong quá trình đúc kim loại.
    • Hộp cát (để phun lên đường ray): Một thiết bị trên đầu máy xe lửa chứa cát, dùng để phun lên đường ray nhằm tăng ma sát, chống trơn trượt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, writers used a sand-box to dry ink quickly. (Vào thế kỷ 19, các nhà văn sử dụng bình rắc cát để làm khô mực nhanh chóng.)
    • The molten iron was poured into the sand-box to create the part. (Sắt nóng chảy được đổ vào khuôn cát để tạo ra chi tiết.)
    • The engineer activated the sand-box to improve the train's traction on the wet rails. (Kỹ sư kích hoạt hộp cát để cải thiện độ bám của tàu trên đường ray ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sand-box" trong bối cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến khi mô tả các văn phòng hoặc công cụ viết lách thời xưa.
    • The antique desk still had its original sand-box. (Chiếc bàn cổ vẫn còn giữ nguyên bình rắc cát ban đầu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sandpit (n): Hố cát (thường để trẻ em chơi). Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "sand-box".
    • The children built castles in the sandpit. (Bọn trẻ xây lâu đài trong hố cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Blotting sand shaker: Bình rắc cát thấm mực (cho nghĩa đầu tiên).
  • Sand mold: Khuôn cát đúc (cho nghĩa thứ hai).
  • Sand hopper: Phễu/ hộp chứa cát (cho nghĩa thứ ba, trong ngành đường sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sand-box")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sand-box")

danh từ
  1. (sử học) bình rắc cát (để thấm mực)
  2. khuôn cát (khuôn đúc)
  3. hộp cát (để phun lên đường ray)

Từ gần giống