sound-box

/'saundbɔks/
Học thuật
Thân thiện
sound-box

A child carefully places the needle on the record in the gramophone's sound-box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp tăng âm: Một bộ phận của máy hát cổ điển, thường hình hộp, chức năng khuếch đại âm thanh phát ra từ kim đĩa quay trên đĩa hát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old gramophone's sound-box was made of beautiful wood. (Hộp tăng âm của chiếc máy hát cổ được làm bằng gỗ đẹp.)
    • He carefully replaced the needle in the sound-box. (Anh ấy cẩn thận thay kim vào hộp tăng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sound-box of a gramophone": hộp tăng âm của một máy hát.
    • Collectors value antique gramophones with their original sound-boxes. (Các nhà sưu tập đánh giá cao những chiếc máy hát cổ điển còn nguyên hộp tăng âm gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gramophone (n): máy hát (một thiết bị phát nhạc cổ điển sử dụng đĩa than kim).
  • Phonograph (n): máy hát đĩa (từ đồng nghĩa với gramophone, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Tone arm (n): cần kim (bộ phận chứa kim hộp tăng âm trên máy hát, nhưng chỉ phần cánh tay học).
  • Pickup (n): đầu đọc (thiết bị chuyển đổi rung độnghọc từ đĩa than thành tín hiệu điện, phiên bản hiện đại hơn).
Lưu ý
  • Từ "sound-box" một thuật ngữ chuyên dụng, chủ yếu liên quan đến công nghệ âm thanh cổ điển (máy hát đĩa than) không còn phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
sound-box

A child carefully places the needle on the record in the gramophone's sound-box.

danh từ
  1. hộp tăng âm (ở máy hát, cắm kim để quay trên đĩa hát)

Từ gần giống