sand-crack

/'sændkræk/
Học thuật
Thân thiện
sand-crack

A farrier carefully examines a horse's hoof for a sand-crack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh nẻ móng (ở ngựa): Một vết nứt hoặc vết rạn theo chiều dọc trên móng guốc của ngựa, thường gây đau đớn khó khăn khi di chuyển.
    • Chỗ rạn (trên gạch): Một vết nứt nhỏ hoặc đường rạn xuất hiện trên bề mặt viên gạch, thường do quá trình sản xuất hoặc sốc nhiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horse was limping because of a deep sand-crack in its hoof. (Con ngựa đi khập khiễng một vết nẻ móng sâu.)
    • The inspector rejected the batch of bricks due to visible sand-cracks on their surfaces. (Người kiểm tra đã loại gạch những chỗ rạn có thể nhìn thấy trên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a sand-crack": hình thành một vết nứt/rạn.
    • Old bricks are more likely to develop sand-cracks over time. (Gạch nhiều khả năng hình thành các vết rạn theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoof crack (n): Vết nứt móng (ngựa). (Từ đồng nghĩa chuyên ngành thú y).
  • Brick flaw (n): Khuyết tật trên gạch. (Từ có nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hoof fissure: Vết nứt móng (ngựa).
  • Brick crack: Vết nứt gạch.
Lưu ý
  • Sand-crack một thuật ngữ kỹ thuật/chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi ngựa (thú y) sản xuất/xây dựng gạch. Nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
sand-crack

A farrier carefully examines a horse's hoof for a sand-crack.

danh từ
  1. bệnh nẻ móng (ngựa)
  2. chỗ rạn (gạch)