sand-crack
/'sændkræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh nẻ móng (ở ngựa): Một vết nứt hoặc vết rạn theo chiều dọc trên móng guốc của ngựa, thường gây đau đớn và khó khăn khi di chuyển.
- Chỗ rạn (trên gạch): Một vết nứt nhỏ hoặc đường rạn xuất hiện trên bề mặt viên gạch, thường do quá trình sản xuất hoặc sốc nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horse was limping because of a deep sand-crack in its hoof. (Con ngựa đi khập khiễng vì một vết nẻ móng sâu.)
- The inspector rejected the batch of bricks due to visible sand-cracks on their surfaces. (Người kiểm tra đã loại lô gạch vì những chỗ rạn có thể nhìn thấy trên bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop a sand-crack": hình thành một vết nứt/rạn.
- Old bricks are more likely to develop sand-cracks over time. (Gạch cũ có nhiều khả năng hình thành các vết rạn theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoof crack (n): Vết nứt móng (ngựa). (Từ đồng nghĩa chuyên ngành thú y).
- Brick flaw (n): Khuyết tật trên gạch. (Từ có nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Hoof fissure: Vết nứt móng (ngựa).
- Brick crack: Vết nứt gạch.
Lưu ý
- Sand-crack là một thuật ngữ kỹ thuật/chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi ngựa (thú y) và sản xuất/xây dựng gạch. Nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
danh từ
- bệnh nẻ móng (ngựa)
- chỗ rạn (gạch)