sand-fly
/'sændflai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruồi cát: Một loại côn trùng nhỏ, thường được tìm thấy ở các khu vực có cát, đặc biệt là gần bãi biển. Chúng thuộc họ côn trùng hút máu, kích thước nhỏ hơn muỗi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had to use repellent to avoid sand-fly bites at the beach. (Chúng tôi phải dùng thuốc chống côn trùng để tránh bị ruồi cát đốt ở bãi biển.)
- The sand-fly is a common pest in coastal regions. (Ruồi cát là một loài gây hại phổ biến ở các vùng duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sand-fly borne": (tính từ) được truyền qua ruồi cát, thường dùng trong y học để mô tả bệnh tật.
- Leishmaniasis is a sand-fly borne disease. (Bệnh Leishmaniasis là một bệnh do ruồi cát truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Sandfly (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "sand-fly", cùng nghĩa.
- Phlebotomine sandfly (n): Tên khoa học của một nhóm ruồi cát có khả năng truyền bệnh.
- Biting midge (n): Muỗi vằn, một loài côn trùng nhỏ hút máu tương tự, đôi khi được gọi chung trong ngữ cảnh thông tục.
Từ đồng nghĩa
- Sand gnat: Ruồi cát (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- No-see-um: Tên gọi thông tục ở Bắc Mỹ cho các loài côn trùng nhỏ hút máu, có thể bao gồm ruồi cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "sand-fly" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sand-fly".)
danh từ
- (động vật học) ruồi cát ((thường) thấy ở bãi biển)