sand-glass

/'sændglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
sand-glass

A teacher turns over a sand-glass to start a timed quiz.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ cát: Một dụng cụ đo thời gian đơn giản, gồm hai bình thủy tinh nối với nhau bằng một eo hẹp, trong đó cát chảy từ bình trên xuống bình dưới trong một khoảng thời gian cố định (thường một phút, ba phút, hoặc một giờ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old captain used a sand-glass to time his watch. (Vị thuyền trưởng già đã dùng một chiếc đồng hồ cát để canh thời gian cho phiên trực của mình.)
    • In the science museum, children are fascinated by the giant sand-glass. (Trong bảo tàng khoa học, trẻ em bị hoặc bởi chiếc đồng hồ cát khổng lồ.)
    • Before modern clocks, the sand-glass was a common tool for measuring short intervals. (Trước khi đồng hồ hiện đại, đồng hồ cát một công cụ phổ biến để đo các khoảng thời gian ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn the sand-glass": lật ngược đồng hồ cát để bắt đầu một khoảng thời gian mới.
    • The speaker turned the sand-glass, signaling the start of his five-minute presentation. (Diễn giả lật ngược đồng hồ cát, báo hiệu bắt đầu bài thuyết trình năm phút của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hourglass (n): Đồng hồ cát (cụ thể hơn, thường chỉ loại đo thời gian một giờ; từ này phổ biến hơn "sand-glass" trong tiếng Anh hiện đại).
    • The symbol of an hourglass often represents the passage of time. (Biểu tượng của một chiếc đồng hồ cát thường đại diện cho sự trôi qua của thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Hourglass: đồng hồ cát (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Timeglass: đồng hồ cát (từ ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "The sands of time are running out": Thời gian sắp hết, cơ hội sắp qua đi. (Thành ngữ này lấy hình ảnh từ những hạt cát trong đồng hồ cát).
    • We must act quickly; the sands of time are running out for this project. (Chúng ta phải hành động nhanh chóng; thời gian cho dự án này sắp hết rồi.)
sand-glass

A teacher turns over a sand-glass to start a timed quiz.

danh từ
  1. đồng hồ cát