sand-hill
/'sændhil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cồn cát: Một đụn cát hoặc gò đất nhỏ được hình thành bởi gió hoặc nước, thường thấy ở sa mạc, bãi biển hoặc các vùng khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children ran up and down the sand-hill. (Bọn trẻ chạy lên chạy xuống cồn cát.)
- We saw a line of sand-hills along the coast. (Chúng tôi thấy một dãy cồn cát dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a sand-hill": dùng để ví von một thứ gì đó không ổn định, dễ thay đổi hoặc tan biến.
- His promises are like a sand-hill, easily blown away by the wind. (Những lời hứa của anh ta như cồn cát, dễ dàng bị gió thổi bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Sand dune (n): đụn cát, cồn cát (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Sandbank (n): bãi cát ngầm, cồn cát dưới nước.
- Mound (n): gò, đống (nói chung, có thể là đất, đá).
Từ đồng nghĩa
- Dune: đụn cát.
- Sand dune: cồn cát, đụn cát.