sand-pump

/'sændpʌmp/
Học thuật
Thân thiện
sand-pump

A worker uses a sand-pump to clear sediment from the canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bơm hút cát: Một loại máy bơm chuyên dụng được thiết kế để hút, vận chuyển hoặc loại bỏ cát, thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, nạo vét lòng sông, hồ hoặc khai thác mỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction crew used a powerful sand-pump to clear the excavation site. (Đội xây dựng đã sử dụng một máy bơm hút cát công suất lớn để dọn sạch khu vực đào.)
    • Regular maintenance is crucial for the efficiency of a sand-pump. (Bảo dưỡng thường xuyên rất quan trọng cho hiệu quả hoạt động của một máy bơm hút cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật dân dụng, xây dựng cơ bản, hàng hải (nạo vét) khai khoáng. mô tả một thiết bị cụ thể chứ không phải một khái niệm trừu tượng.
Biến thể từ gần giống
  • Dredge pump (n): Máy bơm nạo vét. Đây một loại máy bơm tương tự, thường dùng để hút bùn, cát các vật liệu trầm tích dưới nước.
  • Slurry pump (n): Máy bơm huyền phù. Một loại máy bơm được thiết kế để bơm hỗn hợp chất lỏng chất rắn (như cát lẫn nước).
Từ đồng nghĩa
  • Sand dredge pump: Máy bơm nạo vét cát.
  • Gravel pump: Máy bơm sỏi ( chức năng tương tự nhưng cho vật liệu kích thước lớn hơn).
sand-pump

A worker uses a sand-pump to clear sediment from the canal.

danh từ
  1. bơm hút cát