sand-spout

/'sændspaut/
Học thuật
Thân thiện
sand-spout

A sand-spout swirls across the desert floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột lốc cát: Một hiện tượng khí tượng tự nhiên, tương tự như vòi rồng (lốc xoáy) nhưng xảy ra trên mặt đất khô cằn, thường sa mạc. tạo thành một cột cát bụi xoáy tròn, được nâng lên cao bởi gió xoáy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a sand-spout moving across the desert. (Chúng tôi nhìn thấy một cột lốc cát di chuyển ngang qua sa mạc.)
    • The sand-spout dissipated before it reached the oasis. (Cột lốc cát tan biến trước khi chạm tới ốc đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a sand-spout": hình thành một cột lốc cát.

    • The hot, dry conditions are perfect for a sand-spout to form. (Điều kiện nóng khô hoàn hảo để một cột lốc cát hình thành.)
  • "a towering sand-spout": một cột lốc cát cao sừng sững.

    • A towering sand-spout was visible from miles away. (Một cột lốc cát cao sừng sững có thể nhìn thấy từ cách đó hàng dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust devil (n): vòi rồng bụi, lốc bụi. Một hiện tượng tương tự nhưng thường nhỏ hơn yếu hơn một sand-spout.
  • Whirlwind (n): gió lốc, cơn lốc. Một thuật ngữ chung hơn cho các luồng gió xoáy.
Từ đồng nghĩa
  • Dust whirl: vòi xoáy bụi.
  • Sand whirl: vòi xoáy cát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sand-spout")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sand-spout")

sand-spout

A sand-spout swirls across the desert floor.

danh từ
  1. cột lốc cát