sand-storm

/'sænd,stɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
sand-storm

A sand-storm sweeps across the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn bão cát: Một hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, trong đó gió mạnh cuốn thổi một lượng lớn cát lên không trung, làm giảm tầm nhìn có thể gây nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The travelers were forced to take shelter because of the sudden sand-storm. (Những người du hành buộc phải tìm chỗ trú ẩn cơn bão cát bất ngờ.)
    • Sand-storms are common in desert regions. (Những cơn bão cát thường xảy racác vùng sa mạc.)
    • The satellite image shows a massive sand-storm moving across the continent. (Hình ảnh vệ tinh cho thấy một cơn bão cát khổng lồ đang di chuyển qua lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in a sand-storm": bị mắc kẹt trong một cơn bão cát.
    • The caravan was caught in a fierce sand-storm. (Đoàn lữ hành bị mắc kẹt trong một cơn bão cát dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust storm (n): Bão bụi (thường liên quan đến các hạt bụi mịn hơn cát).
  • Haboob (n): Một thuật ngữ khí tượng chỉ một loại bão cát hoặc bão bụi mạnh đột ngột, phổ biếnvùng Sudan Bắc Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Duster (thông tục, chủ yếu dùngmột số vùng): Cơn bão bụi/cát.
  • Simoom (từ cổ, chỉ loại gió sa mạc nóng, khô thường mang theo cát bụi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sand-storm")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sand-storm")

sand-storm

A sand-storm sweeps across the desert.

danh từ
  1. cơn bão cát