sandalette

Học thuật
Thân thiện
sandalette

Une femme porte des sandalettes à la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dép nhẹ: Một loại giày dép nhẹ, thoáng, thường quai hở đế mỏng, dùng trong mùa hè hoặc trong nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une jolie sandalette en cuir pour se promener. ( ấy mang một đôi dép nhẹ bằng da xinh xắn để đi dạo.)
    • En été, je préfère les sandalettes aux chaussures fermées. (Vào mùa hè, tôi thích dép nhẹ hơn là giày kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sandalette de plage": dép đi biển, dép .
    • N'oublie pas tes sandalettes de plage ! (Đừng quên dép đi biển của con nhé!)
  • "Sandalette de soirée": dép mỏng manh, trang trí dùng cho các dịp dạ hội hoặc buổi tối.
    • Sa robe était assortie à ses sandalettes de soirée. (Chiếc váy của ấy phối hợp với đôi dép dạ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandale (n.f): dép xăng-đan, thường quai đế dày hơn "sandalette".
    • Il porte des sandales pour la randonnée. (Anh ấy mang dép xăng-đan để đi bộ đường dài.)
  • Tong (n.f): dép tông, dép xỏ ngón.
    • Des tongs en plastique pour la piscine. (Dép tông nhựa để đi hồ bơi.)
  • Pantoufle (n.f): dép đi trong nhà, hài.
    • Mets tes pantoufles, le sol est froid. (Con mang dép đi trong nhà vào đi, sàn nhà lạnh đấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Mule (n.f): một loại dép hở gót, thường không quai sau.
  • Nu-pied (n.m): từ chỉ chung các loại dép hở, thoáng.
sandalette

Une femme porte des sandalettes à la plage.

danh từ giống cái
  1. dép nhẹ