sandalette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dép nhẹ: Một loại giày dép nhẹ, thoáng, thường có quai hở và đế mỏng, dùng trong mùa hè hoặc trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une jolie sandalette en cuir pour se promener. (Cô ấy mang một đôi dép nhẹ bằng da xinh xắn để đi dạo.)
- En été, je préfère les sandalettes aux chaussures fermées. (Vào mùa hè, tôi thích dép nhẹ hơn là giày kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sandalette de plage": dép đi biển, dép lê.
- N'oublie pas tes sandalettes de plage ! (Đừng quên dép đi biển của con nhé!)
- "Sandalette de soirée": dép mỏng manh, trang trí dùng cho các dịp dạ hội hoặc buổi tối.
- Sa robe était assortie à ses sandalettes de soirée. (Chiếc váy của cô ấy phối hợp với đôi dép dạ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Sandale (n.f): dép xăng-đan, thường có quai và đế dày hơn "sandalette".
- Il porte des sandales pour la randonnée. (Anh ấy mang dép xăng-đan để đi bộ đường dài.)
- Tong (n.f): dép tông, dép xỏ ngón.
- Des tongs en plastique pour la piscine. (Dép tông nhựa để đi hồ bơi.)
- Pantoufle (n.f): dép đi trong nhà, hài.
- Mets tes pantoufles, le sol est froid. (Con mang dép đi trong nhà vào đi, sàn nhà lạnh đấy.)
Từ đồng nghĩa
- Mule (n.f): một loại dép hở gót, thường không có quai sau.
- Nu-pied (n.m): từ chỉ chung các loại dép hở, thoáng.