sandaraque

Học thuật
Thân thiện
sandaraque

La sandaraque est utilisée pour vernir un petit coffret en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhựa trắc bách diệp: Một loại nhựa cây tự nhiên, thường màu vàng nhạt hoặc nâu nhạt, được lấy từ một số loài cây thuộc họ Trắc bách (Cupressaceae), đặc biệtchi Tetraclinis. được sử dụng trong công nghiệp, chủ yếu để chế tạo vecni, sơn một số ứng dụng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sandaraque est utilisée depuis l'Antiquité pour ses propriétés adhésives. (Nhựa trắc bách diệp đã được sử dụng từ thời cổ đại nhờ đặc tính kết dính của .)
    • On ajoute de la sandaraque pour fabriquer un vernis plus résistant. (Người ta thêm nhựa trắc bách diệp để chế tạo một loại vecni bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gomme sandaraque": Cụm từ này thường được dùng để chỉ chính xác loại nhựa này, nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên dạng "gôm" (gomme) của .
    • La gomme sandaraque est soluble dans l'alcool. (Gôm nhựa trắc bách diệp có thể hòa tan trong cồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Résine de sandaraque (cụm danh từ): Nhựa trắc bách diệp. Cách gọi này làm hơn bản chấtmột loại nhựa cây.
  • Gomme-résine (danh từ giống cái): Gom-nhựa. Đâymột thuật ngữ chung chỉ các chất tiết ra từ cây tính chất của cả gôm nhựa, trong đó sandaraque.
Từ đồng nghĩa
  • Résine de thuya: Nhựa cây thuya. (Đâymột loại nhựa tương tự, cũng thuộc họ Trắc bách, đôi khi được dùng thay thế hoặc dễ nhầm lẫn.)
  • Gomme laque: Gôm lắc. (Một loại nhựa cây kháccông dụng tương tự trong công nghiệp vecni đánh bóng, nhưng nguồn gốc từ côn trùng tiết ra trên cây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "sandaraque" do đâymột danh từ chỉ vật liệu chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sandaraque" do tính chất kỹ thuật chuyên môn của từ này.)

sandaraque

La sandaraque est utilisée pour vernir un petit coffret en bois.

danh từ giống cái
  1. nhựa trắc bách diệp (dùng chế véc ni...)