sandbank

/'sændbæɳk/
Học thuật
Thân thiện
sandbank

A small boat is carefully navigating around a sandbank in the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi cát: Một đụn cát hoặc một dải đất cát tích tụ dưới nước, gần bờ biển, trong cửa sông hoặc lòng sông. có thể nổi lên hoặc lộ ra khi thủy triều xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boat ran aground on a hidden sandbank. (Con thuyền mắc cạn trên một bãi cát ngầm.)
    • At low tide, we could walk out to the sandbank. (Khi thủy triều xuống, chúng tôi có thể đi bộ ra bãi cát.)
    • The river's course changed because of a new sandbank. (Dòng chảy của con sông thay đổi một bãi cát mới hình thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stranded on a sandbank": mắc cạn, bị kẹt trên một bãi cát.
    • The ship was stranded on a sandbank for hours. (Con tàu bị mắc cạn trên một bãi cát trong nhiều giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandbar (n): Cồn cát, bãi cát ngầm (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế cho 'sandbank').
  • Shoal (n): Bãi nông, bãi cạn (chỉ vùng nước nông, có thể do cát, đá hoặc san hô tạo thành, rộng hơn nghĩa của 'sandbank').
Từ đồng nghĩa
  • Shoal: Bãi nông, bãi cạn.
  • Sand bar: Cồn cát.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'sandbank')

sandbank

A small boat is carefully navigating around a sandbank in the river.

danh từ
  1. bãi cát