sandberry

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi thường xanh mọc thành thảmBắc Mỹ bắc Á-Âu: "sandberry" chỉ một loại cây bụi thấp, thường xanh, hoa nhỏ màu trắng quả mọng đỏ. của cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Cây sandberry một loại cây phổ biếncác vùng lãnh nguyên.)
  • (Vào mùa thu, của cây sandberry chuyển sang màu đỏ rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sandberry thicket": bụi cây sandberry rậm rạp.

    • The hikers passed through a dense sandberry thicket. (Những người đi bộ đường dài đã đi qua một bụi cây sandberry rậm rạp.)
  • "Sandberry habitat": môi trường sống của cây sandberry.

    • The sandberry habitat includes rocky slopes and sandy soils. (Môi trường sống của cây sandberry bao gồm các sườn núi đá đất cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandberry (n): chỉ một loại cây cụ thể, không biến thể phổ biến khác.
  • Bearberry (n): một loại cây tương tự thuộc họ thạch nam (Ericaceae), thường mọcvùng lạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Arctostaphylos uva-ursi (tên khoa học): tên khoa học của cây sandberry, thường được gọi là cây dâu gấu (bearberry).
  • Kinnikinnick (n): tên gọi khác của cây sandberry trong tiếng Anh bản địa Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sandberry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sandberry".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sandberry"

sandberry
A small sandberry shrub grows on the rocky hillside.