sandhopper
Định nghĩa
Danh từ: sandhopper là một loài động vật giáp xác nhỏ (amphipod) thường sống ở các bãi biển cát, có khả năng nhảy như bọ chét. Chúng thường được tìm thấy dưới các mảnh rong biển hoặc trong cát ẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ rất thích thú khi thấy một con sandhopper nhảy qua bãi biển.)
- (Sandhopper phổ biến trên các bãi biển đại dương trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a sandhopper": (nghĩa bóng, ít dùng) chỉ một người hay di chuyển nhanh hoặc nhảy nhót trên bãi biển.
- He acted like a sandhopper, darting from one spot to another. (Anh ấy hành động như một con sandhopper, lao từ chỗ này sang chỗ khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Sand hopper (n): cách viết khác của "sandhopper" (thường dùng với dấu cách).
- Beach flea (n): tên gọi khác của sandhopper, nhấn mạnh khả năng nhảy của chúng.
Từ đồng nghĩa
- Beach flea: bọ chét bãi biển (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Sand flea: bọ chét cát (thường dùng để chỉ các loài giáp xác nhỏ trên bãi biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sandhopper".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sandhopper".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sandhopper"
