sandboy

/'sændbɔi/
Học thuật
Thân thiện
sandboy

A young sandboy sells his sand by the seaside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán cát (lịch sử): "sandboy" nguyên thủy chỉ một cậu hoặc một người đàn ông trẻ đi bán cát (thường dùng trong xây dựng hoặc để rắc lên sàn nhà) ở Anh thế kỷ 18-19.
    • Hình ảnh biểu tượng cho sự vui vẻ: Trong cách dùng hiện đại, từ này hầu như không bao giờ được dùng độc lập chỉ xuất hiện trong thành ngữ cố định để miêu tả một trạng thái hạnh phúc, vui vẻ tột độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trong thành ngữ):
    • After winning the lottery, he was as jolly as a sandboy. (Sau khi trúng số, anh ta vui vẻ khôn tả.)
    • The children, playing on the beach all day, were as happy as sandboys. (Bọn trẻ, chơi cả ngày trên bãi biển, vui như Tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as happy as a sandboy" / "as jolly as a sandboy": rất vui vẻ, hạnh phúc, vui như mở cờ trong bụng.
    • Đây thành ngữ cố định duy nhất còn được sử dụng ngày nay chứa từ "sandboy". Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh những người bán cát thường có vẻ vui vẻ, có lẽ họ hay uống rượu sau khi bán được hàng.
Biến thể từ gần giống
  • Happy (adj): vui vẻ, hạnh phúc (từ đồng nghĩa trực tiếp với ý nghĩa trong thành ngữ).
  • Jolly (adj): vui vẻ, hân hoan.
Từ đồng nghĩa (cho ý nghĩa trong thành ngữ)
  • Overjoyed: cực kỳ vui mừng.
  • Elated: phấn chấn, hân hoan.
  • In high spirits: tinh thần cao, rất vui.
Thành ngữ liên quan
  • "As happy as Larry": rất vui vẻ (một thành ngữ khác ý nghĩa tương tự).
  • "On cloud nine": cực kỳ hạnh phúc.
  • "Over the moon": vui sướngcùng.
sandboy

A young sandboy sells his sand by the seaside.

danh từ
  1. as jolly as a sandboy rất vui vẻ, vui như mở cờ trong bụng