sanders
/'sændl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dép: Một loại giày dép đơn giản, thường có đế và được giữ trên chân bằng một hoặc vài dây quai.
- Quai dép (ở mắt cá chân): Phần dây của chiếc dép, đặc biệt là phần quai vòng qua mắt cá chân.
Ngoại động từ (thường dùng ở dạng động tính từ quá khứ):
- Đi dép (cho ai): Hành động mang hoặc xỏ dép vào chân cho ai đó.
- Buộc quai, lồng quai (vào dép...): Hành động gắn hoặc cố định các dây quai vào dép.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wore leather sandals to the beach. (Cô ấy đi dép da ra bãi biển.)
- The strap of my sandal broke. (Quai dép của tôi bị đứt rồi.)
Ngoại động từ:
- The children were sandaled and ready to go. (Lũ trẻ đã được xỏ dép và sẵn sàng để đi.)
- He carefully sandaled the wooden base. (Anh ấy cẩn thận buộc quai vào đế gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sandalwood (danh từ): Gỗ đàn hương (một loại gỗ thơm, đôi khi được viết gộp thành "sandal-wood").
- The box was made of fragrant sandalwood. (Chiếc hộp được làm từ gỗ đàn hương thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Flip-flops: Dép tông, dép xỏ ngón.
- Thongs: Dép xỏ ngón (thường dùng trong tiếng Anh Úc/Mỹ).
- Slides: Dép có quai hậu.
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- đi dép (cho ai)
- buộc quai, lồng quai (vào dép...)
danh từ+ Cách viết khác : (sandal-wood)
- gỗ đàn hương