sandfly
Danh từ: Muỗi cát (hoặc ruồi cát): Một loại côn trùng nhỏ, thuộc bộ hai cánh (Diptera), có kích thước rất nhỏ, thường sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Con cái hút máu động vật và người, và có thể truyền bệnh sốt muỗi cát (sandfly fever) và bệnh leishmaniasis.
- (Muỗi cát là một loại côn trùng nhỏ có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng.)
- (Du khách được khuyên nên dùng thuốc chống côn trùng để tránh bị muỗi cát đốt.)
- "Sandfly bite": vết cắn của muỗi cát.
- The sandfly bite can be painful and cause itching. (Vết cắn của muỗi cát có thể gây đau và ngứa.)
- "Sandfly fever": bệnh sốt muỗi cát, một bệnh do virus lây truyền qua vết cắn của muỗi cát.
- Sandfly fever is common in some parts of the Mediterranean. (Bệnh sốt muỗi cát phổ biến ở một số vùng Địa Trung Hải.)
- Sandfly (n): dạng số nhiều là sandflies (những con muỗi cát).
- Sandfly fever (n): bệnh sốt muỗi cát.
- Sandfly-borne (adj): do muỗi cát truyền (ví dụ: : các bệnh do muỗi cát truyền).
- Phlebotomine sandfly: tên khoa học của muỗi cát (thuộc chi ).
- Biting midge: ruồi cắn (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng thường dùng cho các loài côn trùng nhỏ cắn người).
Không có cụm động từ trực tiếp với "sandfly". Tuy nhiên: - Get bitten by a sandfly: bị muỗi cát đốt. - He got bitten by a sandfly while camping. (Anh ấy đã bị muỗi cát đốt khi cắm trại.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "sandfly". Tuy nhiên: - No-see-um: một thuật ngữ thông tục chỉ muỗi cát hoặc các loại côn trùng nhỏ khó thấy, thường dùng ở Bắc Mỹ. - We couldn't sleep because of the no-see-ums (sandflies). (Chúng tôi không thể ngủ vì lũ muỗi cát nhỏ xíu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sandfly"