sandglass

sandglass

A teacher uses a sandglass to time a short classroom activity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ cát: "sandglass" một dụng cụ đo thời gian, trong đó thời gian trôi qua được biểu thị bằng dòng chảy của cát từ một bình chứa trong suốt này sang một bình chứa trong suốt khác thông qua một lỗ hẹp. Đây một thiết bị học đơn giản, thường được làm từ thủy tinh.
dụ sử dụng
  • (Chiếc đồng hồ cát cổ, còn được gọi là sandglass, đã được các thủy thủ sử dụng để đo thời gian trên biển.)
  • (Trong bảo tàng, chúng tôi đã thấy một chiếc đồng hồ cát đẹp từ thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sandglass" như một biểu tượng: Trong văn học nghệ thuật, "sandglass" thường tượng trưng cho sự hữu hạn của thời gian, sự trôi chảy không ngừng của cuộc sống.

    • The poet used the image of a sandglass to convey the fleeting nature of youth. (Nhà thơ đã sử dụng hình ảnh chiếc đồng hồ cát để truyền đạt bản chất phù du của tuổi trẻ.)
  • "sandglass" trong khoa học: Trong các ngành khoa học, "sandglass" còn được gọi là "hourglass" được dùng để đo các khoảng thời gian ngắn, như trong phòng thí nghiệm hoặc trong trò chơi.

    • The experiment required a sandglass to measure the reaction time precisely. (Thí nghiệm yêu cầu một chiếc đồng hồ cát để đo thời gian phản ứng một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hourglass (danh từ): đồng hồ cát (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The hourglass is a classic symbol of time. (Đồng hồ cát một biểu tượng cổ điển của thời gian.)
  • Sand timer (danh từ): bộ đếm thời gian bằng cát (thường dùng trong trò chơi hoặc nấu ăn).

    • We used a sand timer for the board game. (Chúng tôi đã sử dụng bộ đếm thời gian bằng cát cho trò chơi bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hourglass: đồng hồ cát (từ phổ biến nhất, có thể dùng thay thế hoàn toàn cho "sandglass").
  • Timeglass: đồng hồ thời gian (một từ ít phổ biến hơn, chỉ cùng một loại thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn the sandglass: lật đồng hồ cát (hành động bắt đầu đo thời gian lại từ đầu).
    • He turned the sandglass to start timing the race. (Anh ấy đã lật đồng hồ cát để bắt đầu tính thời gian cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
  • The sand is running out: thời gian đang cạn dần (thành ngữ chỉ sự sắp hết thời gian, thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp).
    • We need to finish this project soon; the sand is running out. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này sớm; thời gian đang cạn dần.)

Từ gần giống

Từ chứa "sandglass"