sandiness
/'sændinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất có cát, sự có cát: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một vật thể, bề mặt hoặc chất liệu có chứa cát hoặc giống như cát.
- Kết cấu thô ráp giống cát: Chỉ kết cấu, cảm giác thô ráp, sạn khi chạm vào, tương tự như cát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sandiness of the soil makes it perfect for growing certain plants. (Tính chất có cát của đất khiến nó hoàn hảo để trồng một số loại cây.)
- I don't like the sandiness of this cheap sugar; it doesn't dissolve well in my tea. (Tôi không thích cảm giác sạn của loại đường rẻ tiền này; nó không tan tốt trong trà của tôi.)
- The sandiness of the beach was evident from the fine grains that got everywhere. (Sự có cát của bãi biển rất rõ ràng từ những hạt mịn dính vào mọi nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To describe texture": Dùng để mô tả kết cấu không mong muốn trong thực phẩm hoặc sản phẩm.
- The sauce had an unpleasant sandiness due to undissolved spices. (Nước sốt có một độ sạn khó chịu do gia vị chưa tan hết.)
"In a metaphorical sense": Đôi khi dùng một cách ẩn dụ để mô tả cảm giác khô khan, thiếu mượt mà.
- There was a certain sandiness to his voice after the long speech. (Có một sự khàn khàn, thô ráp nào đó trong giọng nói của anh ta sau bài phát biểu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Sandy (adj): có cát, phủ đầy cát, hoặc có màu/tính chất như cát.
- sandy beach (bãi biển đầy cát), sandy hair (tóc màu vàng cát).
Grittiness (n): Tính chất có sạn, thô ráp (thường do các hạt cứng như cát, đá nhỏ).
- Graininess (n): Tính chất có hạt, độ hạt (thường dùng cho ảnh, bề mặt, hoặc kết cấu).
Từ đồng nghĩa
- Grittiness: Tính sạn, độ thô ráp.
- Granularity: Tính hạt, độ chi tiết hạt.
- Coarseness: Tính thô, độ thô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'sandiness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'sandiness')
danh từ
- tính chất có cát, sự có cát