sandiver
/'sændivə/
Học thuậtThân thiện
A glassblower carefully removes the sandiver from the surface of the molten glass.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọt thủy tinh: "sandiver" là một chất cặn màu trắng, dạng bọt hoặc vảy, được tạo ra trong quá trình nấu và làm nguội thủy tinh nóng chảy. Nó thường nổi lên trên bề mặt và được vớt bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The glassmaker skimmed the sandiver from the surface of the molten glass. (Người thợ thổi thủy tinh đã vớt bọt thủy tinh khỏi bề mặt thủy tinh nóng chảy.)
- Sandiver is a byproduct of the glass manufacturing process. (Bọt thủy tinh là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To remove sandiver": loại bỏ bọt thủy tinh.
- It is important to remove sandiver to ensure the clarity of the final glass product. (Việc loại bỏ bọt thủy tinh là quan trọng để đảm bảo độ trong suốt của sản phẩm thủy tinh cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Glass gall: Một thuật ngữ khác cùng chỉ "sandiver", có nghĩa là bọt hoặc cặn thủy tinh.
- Saline efflorescence: Sự kết tủa muối, đôi khi được dùng để mô tả hiện tượng tương tự trên các bề mặt vật liệu khác.
Từ đồng nghĩa
- Glass scum: Cặn thủy tinh.
- Alkaline scum: Cặn kiềm (trong ngữ cảnh sản xuất thủy tinh).
A glassblower carefully removes the sandiver from the surface of the molten glass.
danh từ
- bọt thuỷ tinh