sandjak

Học thuật
Thân thiện
sandjak

Un officier ottoman consulte une carte du sandjak.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Huyện (ở Thổ Nhĩ Kỳ): "sandjak" là một đơn vị hành chính cấp huyện trong hệ thống cai trị của Đế chế Ottoman sau nàyThổ Nhĩ Kỳ, tương đương với một quận hoặc huyện. một phần của một tỉnh lớn hơn (vilayet).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sandjak était administré par un bey. (Huyện được quảnbởi một bey.)
    • Cette ville était le chef-lieu d'un sandjak important. (Thành phố này từngthủ phủ của một huyện quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sandjak de...": huyện của... (dùng để chỉ tên cụ thể của một huyện).
    • Le sandjak de Novi Pazar a eu une histoire complexe. (Huyện Novi Pazar đã có một lịch sử phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanjak (danh từ): Cách viết khác trong tiếng Anh của cùng một từ.
  • Vilayet (danh từ giống đực): Tỉnh, một đơn vị hành chính lớn hơn "sandjak" trong Đế chế Ottoman.
  • Bey (danh từ giống đực): Quan chức cai trị một sandjak.
Từ đồng nghĩa
  • District (tiếng Anh): quận, huyện.
  • Arrondissement (danh từ giống đực): quận, hạt (trong bối cảnh hành chính của một số quốc gia).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về hệ thống hành chính của Đế chế Ottoman Thổ Nhĩ Kỳ cổ đại. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "huyện" kèm theo chú thích về bối cảnh lịch sử Thổ Nhĩ Kỳ.
sandjak

Un officier ottoman consulte une carte du sandjak.

danh từ giống đực
  1. (sử học) huyện (ở Thổ Nhĩ Kỳ)