sandman
/'sændmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân vật hư cấu (Ông Thần Cát): Một nhân vật trong truyện cổ tích và văn hóa dân gian phương Tây, được cho là rắc cát hoặc bụi ma thuật vào mắt trẻ em để đem lại giấc ngủ và những giấc mơ.
- Cơn buồn ngủ, cảm giác buồn ngủ: (nghĩa ẩn dụ, thông tục) Dùng để chỉ cảm giác buồn ngủ, mệt mỏi muốn đi ngủ, thường xuất hiện khi dụi mắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nhân vật):
- My mother told me that the sandman would come if I closed my eyes. (Mẹ tôi nói rằng Ông Thần Cát sẽ đến nếu tôi nhắm mắt lại.)
- In the story, the sandman uses magical sand to bring dreams to children. (Trong câu chuyện, Ông Thần Cát dùng cát ma thuật để mang những giấc mơ đến cho trẻ em.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- I can feel the sandman coming; I need to go to bed. (Tôi có thể cảm thấy cơn buồn ngủ đang đến; tôi cần phải đi ngủ.)
- Rubbing your eyes is a sign that the sandman is near. (Dụi mắt là dấu hiệu cho thấy bạn đang rất buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The sandman is here": Một cách nói thông tục để chỉ rằng ai đó (thường là trẻ em) đang rất buồn ngủ và cần đi ngủ.
- Look at him yawning, the sandman is here. (Nhìn cậu bé ngáp kìa, cậu ấy buồn ngủ rồi.)
"Visited by the sandman": Được dùng để diễn tả việc chìm vào giấc ngủ một cách nhanh chóng hoặc dễ dàng.
- The baby was visited by the sandman as soon as her head touched the pillow. (Em bé đã ngủ thiếp đi ngay khi đầu chạm vào gối.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleepy (adj): buồn ngủ.
- I feel very sleepy. (Tôi cảm thấy rất buồn ngủ.)
- Drowsiness (n): sự buồn ngủ, sự lơ mơ.
- The medicine may cause drowsiness. (Thuốc có thể gây buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Sleep bringer: người/vật mang đến giấc ngủ (nghĩa đen cho nhân vật).
- Drowsiness: cơn buồn ngủ (cho nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- "To have sand in one's eyes": (thành ngữ cũ, ít dùng) Cảm thấy buồn ngủ, mắt nặng trĩu.
- I must have sand in my eyes; I can barely keep them open. (Chắc tôi buồn ngủ lắm rồi; tôi gần như không mở mắt ra nổi.)
danh từ
- cơn buồn ngủ
- sự buồn ngủ