sandstone
/'sændstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá trầm tích: Một loại đá tự nhiên được hình thành từ các hạt cát (chủ yếu là thạch anh) bị gắn kết lại với nhau qua thời gian dài bởi các chất kết dính tự nhiên như silica, canxi, hoặc oxit sắt.
- Đá cát kết, sa thạch: Tên gọi cụ thể của loại đá này trong địa chất học và xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient temple was built from blocks of golden sandstone. (Ngôi đền cổ được xây từ những khối sa thạch vàng.)
- This region has many cliffs made of sandstone. (Khu vực này có nhiều vách đá được tạo thành từ đá cát kết.)
- Sandstone is often porous and can absorb water. (Đá sa thạch thường có lỗ rỗng và có thể thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất, "sandstone" thường được mô tả kèm theo màu sắc hoặc loại chất kết dính, ví dụ: (sa thạch đỏ), (sa thạch giàu thạch anh).
- "Sandstone" có thể được dùng như một tính từ mô tả chất liệu trong các ngữ cảnh như kiến trúc hoặc nghệ thuật: (một tác phẩm điêu khắc bằng đá sa thạch), (kiến trúc bằng đá sa thạch).
Biến thể và từ gần giống
- Arenite (n): Arenit, một thuật ngữ chuyên ngành địa chất khác để chỉ đá cát kết sạch, chứa ít hạt bụi hoặc sét.
- Gritstone (n): Đá grết, một loại đá cát kết thô và cứng.
Từ đồng nghĩa
- Sedimentary rock (n): đá trầm tích (từ rộng hơn, bao gồm nhiều loại đá khác ngoài sandstone).
- Brownstone (n): một loại đá cát kết màu nâu, thường dùng trong xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sandstone" một cách riêng biệt.)
danh từ
- đá cát kết, sa thạch