sandstorm

sandstorm

A camel caravan moves slowly through a desert sandstorm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bão cát: "sandstorm" một hiện tượng thời tiết, trong đó gió mạnh cuốn theo những đám mây bụi hoặc cát, thường xảy racác vùng sa mạc hoặc khô hạn. Đây một loại bão đặc trưng bởi sự di chuyển nhanh của các hạt cát, gây giảm tầm nhìn có thể nguy hiểm cho sức khỏe.
dụ sử dụng
  • (Một trận bão cát dữ dội đã ập vào thị trấn sa mạc, buộc cư dân phảitrong nhà.)
  • (Bão cát làm giảm tầm nhìn xuống gần như bằng không, khiến việc di chuyển trở nên bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in a sandstorm": bị mắc kẹt trong một trận bão cát.

    • The explorers were caught in a sandstorm and had to take shelter behind a rock. (Các nhà thám hiểm bị mắc kẹt trong một trận bão cát phải trú ẩn sau một tảng đá.)
  • "sandstorm warning": cảnh báo bão cát.

    • The weather service issued a sandstorm warning for the region. (Dịch vụ thời tiết đã đưa ra cảnh báo bão cát cho khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandstorm (n) một danh từ ghép, không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ:
    • Sandstorm season (mùa bão cát)
    • Sandstorm-prone area (khu vực dễ xảy ra bão cát)
Từ đồng nghĩa
  • Dust storm: bão bụi, tương tự nhưng thường bao gồm bụi hơn cát.
    • The dust storm was less intense than a typical sandstorm. (Bão bụi ít dữ dội hơn so với một trận bão cát điển hình.)
  • Haboob: một loại bão cát lớn, thường xảy ra ở Sudan các vùng sa mạc khác.
    • A haboob swept through the city, causing chaos. (Một trận haboob đã quét qua thành phố, gây hỗn loạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sandstorm không thường đi kèm với phrasal verbs, nhưng có thể dùng với các động từ như:
    • Blow in: thổi vào (dùng cho bão cát).
      • The sandstorm blew in from the desert. (Bão cát thổi vào từ sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
  • To weather a sandstorm: vượt qua một trận bão cát (nghĩa bóng: vượt qua khó khăn).
    • The company managed to weather the financial sandstorm. (Công ty đã vượt qua được cơn bão tài chính.)

Từ chứa "sandstorm"