sandwich board
Định nghĩa
Danh từ: - Bảng quảng cáo đeo trước và sau người: "sandwich board" chỉ một loại biển quảng cáo gồm hai tấm bảng được nối với nhau bằng bản lề, người đi bộ đeo qua vai sao cho một tấm treo trước ngực và một tấm treo sau lưng, dùng để hiển thị quảng cáo.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông đi dọc phố, đeo một bảng quảng cáo trước sau quảng cáo cho một nhà hàng mới.)
- (Bảng quảng cáo đeo trước sau thường được dùng cho các sự kiện địa phương hoặc chương trình khuyến mãi vì chúng dễ di chuyển và bắt mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear a sandwich board": đeo bảng quảng cáo trước sau.
- He wore a sandwich board to promote the store's grand opening. (Anh ấy đeo bảng quảng cáo trước sau để quảng bá cho lễ khai trương cửa hàng.)
"sandwich board advertising": hình thức quảng cáo bằng bảng đeo.
- Sandwich board advertising is a low-cost way to reach pedestrians. (Quảng cáo bằng bảng đeo là cách tiếp cận người đi bộ với chi phí thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- A-frame sign (n): biển quảng cáo hình chữ A (tương tự nhưng thường đứng độc lập, không đeo trên người).
- The café used an A-frame sign on the sidewalk. (Quán cà phê dùng biển quảng cáo hình chữ A trên vỉa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Human billboard: bảng quảng cáo người (một người mang bảng quảng cáo).
- Walking billboard: bảng quảng cáo di động (tương tự, nhưng có thể bao gồm cả bảng đeo hoặc trang phục quảng cáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hand out: phát (tờ rơi) – thường đi kèm với sandwich board để quảng cáo.
- They handed out flyers while wearing sandwich boards. (Họ phát tờ rơi trong khi đeo bảng quảng cáo trước sau.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a walking advertisement": là một quảng cáo di động (ám chỉ người hoặc vật quảng bá cho thương hiệu).
- With that logo on his shirt, he's a walking advertisement for the company. (Với logo trên áo, anh ấy là một quảng cáo di động cho công ty.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sandwich board"