sandwich-board

/'sænwidʤbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
sandwich-board

A man walks down the street wearing a sandwich-board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng quảng cáo (cho người đeo trước ngực sau lưng): Một cặp bảng quảng cáo, thường làm bằng gỗ hoặc bìa cứng, được nối với nhau bằng dây đeo qua vai. Một người sẽ đeo chúng, với một tấmphía trước ngực tấm kiaphía sau lưng, để đi bộ quảng cáonơi công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He walked up and down the street wearing a sandwich-board to advertise the new cafe. (Anh ấy đi lên đi xuống con phố đeo một tấm bảng quảng cáo để quảng cáo cho quán cà phê mới.)
    • In the early 20th century, sandwich-board men were a common sight in big cities. (Vào đầu thế kỷ 20, những người đeo bảng quảng cáo hình ảnh phổ biếncác thành phố lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sandwich-board advertising": hình thức quảng cáo bằng bảng đeo trước ngực sau lưng.
    • Sandwich-board advertising is a low-cost but high-impact method for local businesses. (Quảng cáo bằng bảng đeo một phương pháp chi phí thấp nhưng tác động cao cho các doanh nghiệp địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandwich man (n): người đàn ông đeo bảng quảng cáo (sandwich-board).
    • The sandwich man slowly walked through the crowded market. (Người đàn ông đeo bảng quảng cáo chậm rãi đi qua khu chợ đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Human billboard: bảng quảng cáo di động (người đeo bảng quảng cáo).
  • Walking advertisement: quảng cáo di động.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sandwich-board". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
sandwich-board

A man walks down the street wearing a sandwich-board.

danh từ
  1. bảng quảng cáo (cho người đeo trước ngực sau lưng)