sandwich course

/'sænwidʤ'kɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
sandwich course

A student completes a sandwich course by alternating between classroom study and a workplace internship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình đào tạo xen kẽ: Một loại hình khóa học hoặc chương trình đào tạo trong đó thời gian học lý thuyết tại trường được xen kẽ với các giai đoạn thực tập, làm việc thực tế trả lương tại các công ty hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is on a sandwich course in engineering, so she spends six months at university and six months at a manufacturing company each year. ( ấy đang theo một chương trình đào tạo xen kẽ ngành kỹ thuật, vậy mỗi năm ấy dành sáu thángtrường đại học sáu tháng tại một công ty sản xuất.)
    • The university offers a four-year sandwich course that includes a full year of industrial placement. (Trường đại học cung cấp một chương trình đào tạo xen kẽ bốn năm bao gồm một năm thực tập toàn thời gian trong ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a sandwich course": đang theo học một chương trình đào tạo xen kẽ.

    • Many students choose to be on a sandwich course to gain practical experience. (Nhiều sinh viên chọn theo học một chương trình đào tạo xen kẽ để được kinh nghiệm thực tế.)
  • "sandwich course placement": vị trí thực tập/kỳ thực tập trong chương trình đào tạo xen kẽ.

    • Finding a good sandwich course placement is competitive. (Việc tìm được một vị trí thực tập tốt trong chương trình đào tạo xen kẽ rất cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Industrial placement (n): Kỳ thực tập công nghiệp, thường một phần của chương trình đào tạo xen kẽ.
  • Work placement (n): Vị trí thực tập, kỳ thực tập.
  • Cooperative education (co-op) (n): Giáo dục hợp tác (một mô hình tương tự phổ biếnBắc Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Work-study program: Chương trình vừa học vừa làm (có thể có nghĩa rộng hơn).
  • Internship program: Chương trình thực tập (nhấn mạnh vào phần thực hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sandwich course")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "sandwich course")

sandwich course

A student completes a sandwich course by alternating between classroom study and a workplace internship.

danh từ
  1. lớp huấn luyện xen kẽ (một đợt lý luận lại một đợt thực hành)