sanforize
/'sænfəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Ngành dệt may):
- Xử lý (vải) để chống co rút: "sanforize" là một quy trình công nghiệp xử lúc vải (thường là vải cotton) để giảm thiểu hoặc loại bỏ độ co rút của vải khi giặt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The factory will sanforize the cotton fabric before sewing. (Nhà máy sẽ xử lý chống co cho vải cotton trước khi may.)
- These shirts are made from sanforized fabric, so they won't shrink much. (Những chiếc áo sơ mi này được làm từ vải đã xử lý chống co, vì vậy chúng sẽ không bị co lại nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sanforized" (Tính từ): Được sử dụng như một tính từ để mô tả loại vải đã trải qua quy trình này.
- Look for the "sanforized" label when buying cotton trousers. (Hãy tìm nhãn "đã xử lý chống co" khi mua quần âu bằng cotton.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanforization (Danh từ): Quy trình xử lý chống co vải.
- Sanforization is a common step in textile manufacturing. (Xử lý chống co là một bước phổ biến trong sản xuất dệt may.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-shrink (Động từ): Xử lý co trước (một thuật ngữ chung hơn).
- The denim is pre-shrunk to ensure a consistent fit. (Vải denim được xử lý co trước để đảm bảo độ vừa vặn ổn định.)
ngoại động từ
- (nghành dệt) xử lý cho khỏi co (vải)