sang-froid

/'sỴ:ɳ'frwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
sang-froid

Le pilote garde son sang-froid pendant l'atterrissage d'urgence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh: Trạng thái tinh thần ổn định, không bị xáo động, lo lắng hoặc hoảng sợ trước những tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm. Đâyphẩm chất được đánh giá cao, thể hiện sự tự chủ trí mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Garder son sang-froid. (Giữ được bình tĩnh.)
    • Perdre son sang-froid. (Mất bình tĩnh.)
    • Il a fait face à la crise avec un sang-froid remarquable. (Anh ấy đã đối mặt với cuộc khủng hoảng với một sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.)
    • Le chirurgien opère avec un sang-froid absolu. (Vị bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca mổ với sự điềm tĩnh tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De sang-froid": Một cách bình tĩnh, chủ đích, không do cảm xúc nhất thời chi phối. Cụm từ này thường nhấn mạnh tính toán lạnh lùng.
    • Un crime commis de sang-froid. (Một tội ác được thực hiện một cách lạnh lùng/ chủ đích.)
    • Il a pris cette décision difficile de sang-froid. (Anh ấy đã đưa ra quyết định khó khăn đó một cách bình tĩnh sáng suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Flegme (danh từ giống đực): Sự điềm tĩnh, sự phớt lờ (thường mang sắc thái hơi thờ ơ, lãnh đạm).
  • Calme (danh từ giống đực): Sự yên tĩnh, sự bình tĩnh (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ không gian hoặc tinh thần).
  • Maîtrise de soi (cụm danh từ): Sự tự chủ, sự làm chủ bản thân.
Từ đồng nghĩa
  • Calme: sự bình tĩnh, sự yên lặng.
  • Sérénité: sự thanh thản, sự bình thản.
  • Contenance: sự điềm tĩnh, vẻ bình tĩnh (thể hiện ra bên ngoài).
  • Flegme: sự điềm tĩnh, sự thản nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Agitation: sự xao động, sự bồn chồn.
  • Nervosité: sự căng thẳng, sự lo lắng.
  • Panique: sự hoảng loạn, sự hoảng sợ.
  • Émotion: cảm xúc mạnh (có thể dẫn đến mất bình tĩnh).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir du sang-froid: sự bình tĩnh.
    • Pour être pilote d'avion, il faut avoir du sang-froid. (Để làm phi công, cần phải sự bình tĩnh.)
  • Faire preuve de sang-froid: Thể hiện sự bình tĩnh.
    • Le pompier a fait preuve d'un grand sang-froid. (Người lính cứu hỏa đã thể hiện sự bình tĩnh rất lớn.)
sang-froid

Le pilote garde son sang-froid pendant l'atterrissage d'urgence.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. sự bình tĩnh
    • Garder son sang-froid
      giữ được bình tĩnh
    • Perdre son sang-froid
      mất bình tĩnh
    • De sang-froid
      bình tĩnh

Từ trái nghĩa