sanglon

Học thuật
Thân thiện
sanglon

Le cavalier ajuste le sanglon de sa selle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đai ngựa đục lỗ: Một dải da hoặc vật liệu bền, dùng làm yên cương ngựa, các lỗ được đục sẵn để luồn dây thắt hoặc khóa.
    • Đầu thắt lưng, đầu đai ( đục lỗ): Phần đầu của một chiếc thắt lưng hoặc đai, thường bằng da, các lỗ để cài quai hoặc móc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sellier a réparé le sanglon du harnais. (Người thợ đóng yên ngựa đã sửa cái đai lỗ của bộ yên cương.)
    • Le sanglon de sa ceinture en cuir est usé. (Đầu đai lỗ trên chiếc thắt lưng da của anh ấy đã bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sanglon de sangle": Có thể dùng để chỉ phần đầu đục lỗ của một dây đai rộng (sangle), thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang bị.
Biến thể từ gần giống
  • Sangle (n.f): Dây đai rộng, đai vải hoặc da; dây an toàn.
  • Boucle (n.f): Khóa, móc (thường dùng cùng với để tạo thành cơ chế cài).
  • Courroie (n.f): Dây đai, dây cu-roa (vật dụng tương tự nhưng thường không lỗ đục sẵn).
Từ đồng nghĩa
  • Porte-boucle (n.m): Phần đai mang khóa, đầu đai (nghĩa gần tương tự trong một số ngữ cảnh).
  • Bride (n.f): Dây cương, dây buộc ( chức năng tương tự trong việc kiểm soát hoặc cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sanglon

Le cavalier ajuste le sanglon de sa selle.

danh từ giống đực
  1. đai ngựa đục lỗ
  2. đầu thắt lưng, đầu đai ( đục lỗ)