sangloter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Khóc nức nở, nức nở, thổn thức: Chỉ hành động khóc một cách đau đớn, không kiềm chế được, kèm theo những tiếng thở gấp, ngắt quãng run rẩy toàn thân, thường do cảm xúc mãnh liệt như đau buồn, tuyệt vọng hoặc đôi khihạnh phúc tột độ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'enfant sanglote après avoir fait un cauchemar. (Đứa trẻ nức nở khóc sau khi gặp ác mộng.)
    • Elle sanglotait de joie en revoyant son fils. ( ấy thổn thức vui sướng khi gặp lại con trai.)
    • On pouvait l'entendre sangloter dans sa chambre. (Người ta có thể nghe thấy ấy nức nở trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sangloter de + [danh từ chỉ cảm xúc]": nức nở (một cảm xúc nào đó).
    • Il sanglotait de désespoir. (Anh ta nức nở tuyệt vọng.)
    • Elle sanglotait de rire tellement l'histoire était drôle. ( ấy nức nở cười câu chuyện quá buồn cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Un sanglot (danh từ giống đực): tiếng nấc, cơn nức nở.
    • Des sanglots secouaient sa poitrine. (Những cơn nức nở làm rung lên ngực .)
  • Pleurer (động từ): khóc (nghĩa chung, có thể từ nhẹ nhàng đến dữ dội).
  • Larmoyer (động từ): rơm rớm nước mắt, khóc sướt mướt (thường mang sắc thái yếu đuối hoặc giả tạo hơn).
  • Hoquer (động từ): nấc (tiếng nấc ngắn, có thể do khóc, cười hoặc ăn uống).
Từ đồng nghĩa
  • Pleurer à chaudes larmes: khóc như mưa, khóc rất nhiều.
  • Éclater en sanglots: bật khóc nức nở, bất chợt bắt đầu khóc nức nở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Étouffer un sanglot: nén một tiếng nấc, cố không để bật khóc thành tiếng.
    • Elle a étouffé un sanglot en entendant la nouvelle. ( ấy nén một tiếng nấc khi nghe tin.)
  • Les sanglots dans la voix: giọng nói nghẹn ngào, đầy nước mắt.
    • Il a annoncé la nouvelle avec les sanglots dans la voix. (Anh ấy thông báo tin tức với giọng nói nghẹn ngào.)
nội động từ
  1. khóc nức nở, nức nở, thổn thức

Từ có nhắc đến "sangloter"