sangoma

sangoma

A sangoma sits under a large tree, preparing traditional herbs.

Định nghĩa

Danh từ: 'sangoma' một thuật ngữ chỉ một người chữa bệnh truyền thống một bô lão được kính trọng trong văn hóa Zulu (một dân tộcNam Phi). Người này thường được xem khả năng giao tiếp với thế giới tâm linh, sử dụng các phương pháp như bói toán, thảo dược nghi lễ để chữa bệnh, giải quyết vấn đề hoặc mang lại sự cân bằng cho cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Người sangoma đã thực hiện một nghi lễ để thanh tẩy ngôi làng khỏi những linh hồn xấu.)
  • (Nhiều người ở vùng nông thôn Nam Phi tìm đến sangoma để giải quyết các vấn đề sức khỏe trước khi gặp bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • 'to consult a sangoma': tìm đến một sangoma để xin lời khuyên hoặc chữa bệnh.

    • She decided to consult a sangoma after modern medicine failed to cure her illness. ( ấy quyết định tìm đến một sangoma sau khi y học hiện đại không chữa khỏi bệnh của .)
  • 'sangoma training': quá trình đào tạo để trở thành một sangoma, thường bao gồm học tập dưới sự hướng dẫn của một sangoma giàu kinh nghiệm trải qua các nghi lễ nhập môn.

    • His sangoma training lasted for several years, during which he learned about herbs and spiritual communication. (Quá trình đào tạo sangoma của anh ấy kéo dài vài năm, trong đó anh học về thảo dược giao tiếp tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sangoma (danh từ): dạng số nhiều 'sangomas' (các sangoma).
    • The sangomas gathered for a ceremony to honor their ancestors. (Các sangoma tụ họp để làm lễ tôn vinh tổ tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Thầy lang: người chữa bệnh bằng phương pháp truyền thống (thường dùng trong bối cảnh châu Á).
  • Người chữa bệnh tâm linh: người sử dụng các phương pháp tâm linh để chữa bệnh.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này 'sangoma' danh từ riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ 'sangoma' đây một thuật ngữ văn hóa cụ thể.

Từ gần giống