xenogamy
/zi:'nɔgəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giao phấn: Trong thực vật học, "xenogamy" là quá trình thụ phấn chéo, trong đó hạt phấn từ hoa của một cây này được chuyển đến đầu nhụy của hoa trên một cây khác cùng loài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xenogamy increases genetic diversity in plant populations. (Sự giao phấn làm tăng tính đa dạng di truyền trong quần thể thực vật.)
- Many fruit trees rely on insects to facilitate xenogamy. (Nhiều cây ăn quả dựa vào côn trùng để tạo điều kiện cho sự giao phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"obligate xenogamy": giao phấn dị giao bắt buộc.
- Some plant species exhibit obligate xenogamy and cannot self-pollinate. (Một số loài thực vật thể hiện sự giao phấn dị giao bắt buộc và không thể tự thụ phấn.)
"promoting xenogamy": thúc đẩy sự giao phấn.
- The separation of male and female flowers on the same plant is a mechanism for promoting xenogamy. (Sự tách biệt hoa đực và hoa cái trên cùng một cây là một cơ chế để thúc đẩy sự giao phấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Xenogamous (adj): (thuộc về) giao phấn dị giao.
- Xenogamous plants often have mechanisms to prevent self-fertilization. (Các cây giao phấn dị giao thường có cơ chế ngăn ngừa sự tự thụ tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Cross-pollination: sự thụ phấn chéo.
- Allogamy: sự giao phấn khác cây (một thuật ngữ chung hơn, thường đồng nghĩa với xenogamy).
Từ trái nghĩa
- Autogamy: sự tự thụ phấn.
- Geitonogamy: sự giao phấn cùng cây (thụ phấn chéo giữa các hoa trên cùng một cây thể).
danh từ
- (thực vật học) sự giao phấn