sanguinaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khát máu: Chỉ tính cách hoặc hành động của một người hoặc thực thể thích gây đổ máu, tàn sát, hoặc bạo lực.
- Đẫm máu: Mô tả một cuộc xung đột, chiến tranh, hoặc sự kiện có nhiều chết chóc và bạo lực.
- Tàn bạo: Chỉ một điều gì đó (như luật lệ, hành động) cực kỳ khắc nghiệt và độc ác.
Danh từ giống cái:
- Cỏ rễ máu: Tên một loài thực vật (thuộc họ Cà phê - Rubiaceae), có tên khoa học là Sanguinaria canadensis hoặc các loài tương tự, thường có rễ hoặc nhựa màu đỏ như máu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un dictateur sanguinaire a été renversé. (Một nhà độc tài khát máu đã bị lật đổ.)
- La révolution a été une période sanguinaire. (Cuộc cách mạng là một thời kỳ đẫm máu.)
- Une répression sanguinaire a suivi la révolte. (Một cuộc đàn áp tàn bạo đã diễn ra sau cuộc nổi dậy.)
Danh từ giống cái:
- La sanguinaire est utilisée en médecine traditionnelle. (Cỏ rễ máu được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un regard sanguinaire": Ánh mắt khát máu, đầy sát khí.
- Le prédateur fixait sa proie d'un regard sanguinaire. (Con thú săn mồi nhìn chằm chằm vào con mồi với ánh mắt khát máu.)
"Un passé sanguinaire": Một quá khứ đẫm máu, liên quan đến nhiều bạo lực.
- Ce château cache un passé sanguinaire. (Lâu đài này che giấu một quá khứ đẫm máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanguin (tính từ): Có tính chất máu; (nghĩa bóng) lạc quan, sôi nổi (tính tình).
- Sanguinolent, -ente (tính từ): Có lẫn máu, dính máu.
- Une blessure sanguinolente. (Một vết thương dính máu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa khát máu, tàn bạo):
- Barbare: man rợ, dã man.
- Cruel: độc ác, tàn nhẫn.
- Meurtrier, -ière: giết người, gây chết chóc.
- Tính từ (nghĩa đẫm máu):
- Sanglant, -ante: đẫm máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "sanguinaire".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sanguinaire".
tính từ
- khát máu
- Tyran sanguinairebạo chúa khát máu
- đẫm máu
- Lutte sanguinairecuộc chiến đấu đẫm máu
- tàn bạo
- Loi sanguinaiređạo luật tàn bạo
danh từ giống cái
- (thực vật học) cỏ rễ máu