sanguinaire

Học thuật
Thân thiện
sanguinaire

Une loi sanguinaire a été abolie par le nouveau gouvernement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khát máu: Chỉ tính cách hoặc hành động của một người hoặc thực thể thích gây đổ máu, tàn sát, hoặc bạo lực.
    • Đẫm máu: Mô tả một cuộc xung đột, chiến tranh, hoặc sự kiện nhiều chết chóc bạo lực.
    • Tàn bạo: Chỉ một điều đó (như luật lệ, hành động) cực kỳ khắc nghiệt độc ác.
  2. Danh từ giống cái:

    • Cỏ rễ máu: Tên một loài thực vật (thuộc họ phê - Rubiaceae), tên khoa họcSanguinaria canadensis hoặc các loài tương tự, thường rễ hoặc nhựa màu đỏ như máu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un dictateur sanguinaire a été renversé. (Một nhà độc tài khát máu đã bị lật đổ.)
    • La révolution a été une période sanguinaire. (Cuộc cách mạngmột thời kỳ đẫm máu.)
    • Une répression sanguinaire a suivi la révolte. (Một cuộc đàn áp tàn bạo đã diễn ra sau cuộc nổi dậy.)
  • Danh từ giống cái:

    • La sanguinaire est utilisée en médecine traditionnelle. (Cỏ rễ máu được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard sanguinaire": Ánh mắt khát máu, đầy sát khí.

    • Le prédateur fixait sa proie d'un regard sanguinaire. (Con thú săn mồi nhìn chằm chằm vào con mồi với ánh mắt khát máu.)
  • "Un passé sanguinaire": Một quá khứ đẫm máu, liên quan đến nhiều bạo lực.

    • Ce château cache un passé sanguinaire. (Lâu đài này che giấu một quá khứ đẫm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanguin (tính từ): tính chất máu; (nghĩa bóng) lạc quan, sôi nổi (tính tình).
  • Sanguinolent, -ente (tính từ): lẫn máu, dính máu.
    • Une blessure sanguinolente. (Một vết thương dính máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa khát máu, tàn bạo):
    • Barbare: man rợ, dã man.
    • Cruel: độc ác, tàn nhẫn.
    • Meurtrier, -ière: giết người, gây chết chóc.
  • Tính từ (nghĩa đẫm máu):
    • Sanglant, -ante: đẫm máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "sanguinaire".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sanguinaire".

sanguinaire

Une loi sanguinaire a été abolie par le nouveau gouvernement.

tính từ
  1. khát máu
    • Tyran sanguinaire
      bạo chúa khát máu
  2. đẫm máu
    • Lutte sanguinaire
      cuộc chiến đấu đẫm máu
  3. tàn bạo
    • Loi sanguinaire
      đạo luật tàn bạo
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ rễ máu

Từ có nhắc đến "sanguinaire"