sanguinariness
/'sæɳgwinərinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đẫm máu: Trạng thái hoặc tính chất liên quan đến việc có nhiều máu, gây ra hoặc liên quan đến sự chảy máu nghiêm trọng.
- Sự khát máu; sự tàn bạo, sự dã man: Tính cách hoặc hành vi thể hiện sự thích thú với bạo lực và đổ máu, hoặc sự tàn ác một cách không thương tiếc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sanguinariness of the battle was horrifying. (Sự đẫm máu của trận chiến thật kinh hoàng.)
- The dictator was known for his sanguinariness. (Nhà độc tài nổi tiếng vì sự khát máu của mình.)
- Historians often debate the sanguinariness of certain medieval punishments. (Các nhà sử học thường tranh luận về sự tàn bạo của một số hình phạt thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The sanguinariness of the act": Sự tàn bạo của hành động.
- The court was appalled by the sheer sanguinariness of the act. (Tòa án kinh hãi trước sự tàn bạo thuần túy của hành động.)
"A reputation for sanguinariness": Danh tiếng về sự khát máu.
- The warlord ruled with a reputation for sanguinariness. (Tên tướng quân cai trị với danh tiếng khát máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanguinary (adj): đẫm máu, khát máu, tàn bạo.
- a sanguinary conflict (một cuộc xung đột đẫm máu)
- Sanguine (adj): (nghĩa khác, dễ nhầm lẫn) lạc quan, hồng hào; có liên quan gốc từ Latin chỉ "máu" nhưng mang nghĩa tích cực hơn.
- a sanguine disposition (tính tình lạc quan)
Từ đồng nghĩa
- Bloodthirstiness: sự khát máu.
- Cruelty: sự độc ác, tàn bạo.
- Brutality: sự dã man, tàn bạo.
- Gore: sự đẫm máu (thường chỉ cảnh tượng).
Từ trái nghĩa
- Humanity: lòng nhân đạo.
- Mercy: lòng thương xót.
- Gentleness: sự hiền lành, dịu dàng.
- Peacefulness: sự ôn hòa, yên bình.
danh từ
- sự đẫm máu
- sự khát máu; sự tàn bạo, sự dã man