sanguinolent

/sæɳ'gwinələnt/
Học thuật
Thân thiện
sanguinolent

The nurse carefully cleaned the sanguinolent wound.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lẫn máu, máu: Mô tả một chất lỏng (thường dịch cơ thể) chứa hoặc bị pha lẫn với máu.
    • Nhuốm máu: Mô tả thứ đó bị vấy bẩn, thấm đẫm hoặc màu của máu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's sanguinolent sputum was a cause for concern. (Đờm lẫn máu của bệnh nhân một nguyên nhân đáng lo ngại.)
    • A sanguinolent fluid oozed from the wound. (Một chất dịch nhuốm máu rỉ ra từ vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa, khoa học hoặc văn chương mô tả để chỉ tính chất của các chất dịch cơ thể (như đờm, nước bọt, dịch màng phổi) hoặc các chất lỏng khác lẫn máu.
    • The analysis revealed a sanguinolent pleural effusion. (Phân tích cho thấy một tràn dịch màng phổi máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanguineous (adj): thuộc về máu, tính chất máu.
    • A sanguineous discharge. (Dịch tiết máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloody (adj): đẫm máu, máu (từ thông dụng hơn).
  • Blood-tinged (adj): nhuốm máu, vệt máu.
  • Hemorrhagic (adj): (thuộc về) xuất huyết, chảy máu (nhấn mạnh vào quá trình chảy máu hơn trạng thái lẫn máu).
sanguinolent

The nurse carefully cleaned the sanguinolent wound.

tính từ
  1. lẫn máu, máu; nhuốm máu