sanhédrin

Học thuật
Thân thiện
sanhédrin

Le Sanhédrin se réunit dans une salle de tribunal antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sanhédrin: Tên gọi của hội đồng tư pháp lập pháp tối cao trong xã hội Do Thái cổ đại, đặc biệt là ở Jerusalem trước năm 70 sau Công nguyên. Đâymột cơ quan gồm các thầy tế lễ, trưởng lão các học giả kinh Torah.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le Sanhédrin se réunissait dans le Temple de Jérusalem. (Sanhédrin họp trong Đền thờ Jerusalem.)
    • Jésus de Nazareth a été jugé par le Sanhédrin. (Chúa Giêsu thành Nazareth đã bị Sanhédrin xét xử.)
    • Les décisions du Sanhédrin avaient une grande autorité. (Các quyết định của Sanhédrin thẩm quyền rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Grand Sanhédrin": Cụm từ dùng để chỉ Sanhédrin với đầy đủ 71 thành viên, thẩm quyền tối cao trong các vấn đề tôn giáo dân sự.

    • Seul le Grand Sanhédrin pouvait juger une tribu entière. (Chỉ có Đại Sanhédrin mới có thể xét xử cả một bộ tộc.)
  • "Sanhédrin suprême": Cách gọi khác nhấn mạnh vị thế tối cao của cơ quan này.

    • Le Sanhédrin suprême était présidé par le Grand Prêtre. (Sanhédrin tối cao được chủ trì bởi Thầy tế lễ cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanhédriste (danh từ): Thành viên của Sanhédrin.
    • Les sanhédristes étaient des érudits respectés. (Các thành viên Sanhédrinnhững học giả được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tribunal suprême: Tòa án tối cao (cách diễn đạt chung về chức năng).
  • Conseil des Anciens: Hội đồng Trưởng lão (chỉ một bộ phận cấu thành).
Lưu ý
  • Từ này thường được viết hoa ("Sanhédrin") vì là một danh từ riêng chỉ một tổ chức lịch sử cụ thể.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc khảo cổ học về Do Thái giáo cổ đại.
sanhédrin

Le Sanhédrin se réunit dans une salle de tribunal antique.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tòa án (Do Thái)