sanhedrim

/'sænidrim/
Học thuật
Thân thiện
sanhedrim

The Sanhedrim convened in the great hall to deliberate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa án Do Thái tối cao: "Sanhedrim" tên gọi của cơ quan lập pháp tòa án tối cao trong xã hội Do Thái cổ đại, đặc biệt vào thời kỳ Đền thờ thứ hai. quyền lực tối cao về các vấn đề tôn giáo, dân sự hình sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Sanhedrim was the supreme council of the Jewish people. (Sanhedrim hội đồng tối cao của người Do Thái.)
    • According to the Gospels, Jesus was brought before the Sanhedrim for trial. (Theo các sách Phúc Âm, Chúa Jesus đã bị đưa ra trước Sanhedrim để xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "before the Sanhedrim": trước tòa án tối cao Do Thái.
    • The apostle Paul was once brought before the Sanhedrim to defend his teachings. (Sứ đồ Phao- từng bị đưa ra trước Sanhedrim để bảo vệ những lời giảng dạy của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanhedrin (n): Một cách viết khác, phổ biến hơn, của cùng một từ "Sanhedrim".
    • The Sanhedrin consisted of 71 members. (Sanhedrin bao gồm 71 thành viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Supreme Council: Hội đồng tối cao.
  • High Court: Tòa án cao cấp.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc học thuật liên quan đến Do Thái giáo lịch sử cổ đại. Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết "Sanhedrin" thường được sử dụng phổ biến hơn "Sanhedrim".
sanhedrim

The Sanhedrim convened in the great hall to deliberate.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) toà án Do thái tối cao