sanitize
/'sæniteit/ Cách viết khác : (sanitise) /'sænitaiz/ (sanitize) /'sænitaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm vệ sinh, khử trùng: Hành động làm sạch một vật, bề mặt hoặc khu vực để loại bỏ vi khuẩn, vi trùng và các tác nhân gây bệnh, thường bằng hóa chất hoặc nhiệt.
- Làm cho chấp nhận được, gọt giũa (nghĩa bóng): Hành động loại bỏ những phần gây khó chịu, phản cảm hoặc gây tranh cãi từ một câu chuyện, tài liệu hoặc thông tin để làm nó trở nên dễ chấp nhận hơn đối với công chúng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa làm sạch):
- You must sanitize your hands before eating. (Bạn phải khử trùng tay trước khi ăn.)
- The hospital staff sanitizes all equipment after each use. (Nhân viên bệnh viện khử trùng tất cả thiết bị sau mỗi lần sử dụng.)
Động từ (nghĩa làm cho chấp nhận được):
- The report was sanitized to avoid causing public panic. (Báo cáo đã được gọt giũa để tránh gây hoang mang cho công chúng.)
- He accused the government of sanitizing the history of the conflict. (Anh ta cáo buộc chính phủ đã tẩy rửa lịch sử của cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sanitized version": phiên bản đã được làm cho trong sạch, chấp nhận được (thường của một câu chuyện hoặc thông tin).
- The movie is a sanitized version of the brutal true events. (Bộ phim là một phiên bản đã được làm nhẹ đi của những sự kiện có thật đầy tàn bạo.)
Biến thể và từ gần giống
Sanitization (danh từ): sự khử trùng, sự làm vệ sinh; sự tẩy rửa (thông tin).
- The sanitization of the water supply is essential for public health. (Việc khử trùng nguồn nước là thiết yếu cho sức khỏe cộng đồng.)
Sanitiser/Sanitizer (danh từ): chất khử trùng, dung dịch sát khuẩn.
- Please use hand sanitizer at the entrance. (Vui lòng sử dụng dung dịch sát khuẩn tay ở lối vào.)
Từ đồng nghĩa
- Disinfect: khử trùng, tiệt trùng (nhấn mạnh việc tiêu diệt vi trùng).
- Sterilize: tiệt trùng, khử trùng (thường ở mức độ triệt để hơn, loại bỏ mọi vi sinh vật).
- Cleanse: làm sạch, thanh tẩy (có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Bowdlerize: cắt bỏ những phần được cho là không phù hợp (từ một tác phẩm văn học), tương tự nghĩa bóng của "sanitize".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sanitize".)
động từ
- cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh