sanitize

/'sæniteit/ Cách viết khác : (sanitise) /'sænitaiz/ (sanitize) /'sænitaiz/
động từ
  1. cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

sanitize
The janitor sanitizes the kitchen counter with a spray bottle.